TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湯(ゆ)

JLPT N4 từ thông dụng
ゆyu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湯 thang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

湯 nghĩa là nước nóng.

Nghĩa của 湯

Danh từ

  1. Nước nóng.

Từ liên quan với 湯

Từ ghép có 湯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot water
  • Danh từ hot bath; hot spring
  • Danh từ molten iron

Câu hỏi thường gặp

湯 nghĩa là gì?

湯 (danh từ) nghĩa là nước nóng.

湯 đọc là gì?

湯 đọc là ゆ (romaji: yu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.