機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
機 nghĩa là khung cửi.
Nghĩa của 機
Danh từ
- Khung cửi.
Từ ghép có 機
- 飛行機 — Máy bay, phi cơ, tàu bay.
- 機械 — Máy, máy móc, cơ giới.
- 機会 — Cơ hội.
- 危機 — Khủng hoảng.
- 動機 — Động cơ.
- 機能 — Chức năng, cơ năng, dễ dàng.
- 洗濯機 — Máy giặt.
- 計算機 — Máy tính cầm tay.
- 機器 — Cơ khí.
- 航空機 — Phi cơ, máy bay, tàu bay.
- 掃除機 — Máy hút bụi.
- 自動販売機 — Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- 芝刈り機 — Máy cắt cỏ.
- 機関 — Cơ quan, thiết chế, tổ chức.
- 機構 — Cơ cấu, máy móc, bộ máy.
- 機体 — Thân.
- 信号機 — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
- 時機 — Thời cơ.
- 機敏 — Nhanh nhẹn.
- 戦闘機 — Máy bay tiêm kích.
- 発電機 — Máy phát điện.
- 自販機 — Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- コピー機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
- 投機 — Đầu cơ.
- 機関銃 — Súng máy, súng liên thanh.
- 機関車 — Đầu máy.
- 印刷機 — Máy in, máy in ép.
- 複写機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
- 電子計算機 — Máy vi tính, máy điện toán.
- 蓄音機 — Máy hát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loom
Câu hỏi thường gặp
機 nghĩa là gì?
機 (danh từ) nghĩa là khung cửi.
機 đọc là gì?
機 đọc là はた (romaji: hata).
Âm Hán Việt của 機 là gì?
Âm Hán Việt của 機 là "cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.