蓄音機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “súc âm cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蓄音機 nghĩa là máy hát.
Nghĩa của 蓄音機
Danh từ
- Máy hát.
Cách viết khác: 蓄音器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gramophone; phonograph
Câu hỏi thường gặp
蓄音機 nghĩa là gì?
蓄音機 (danh từ) nghĩa là máy hát.
蓄音機 đọc là gì?
蓄音機 đọc là ちくおんき (romaji: chikuonki).
Âm Hán Việt của 蓄音機 là gì?
Âm Hán Việt của 蓄音機 là "súc âm cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.