TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機関車(きかんしゃ)

JLPT N2 từ thông dụng
きかんしゃkikansha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ QUAN XA 機 cơ·関 quan·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ quan xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

機関車 nghĩa là đầu máy.

Nghĩa của 機関車

Danh từ

  1. Đầu máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locomotive; engine

Câu hỏi thường gặp

機関車 nghĩa là gì?

機関車 (danh từ) nghĩa là đầu máy.

機関車 đọc là gì?

機関車 đọc là きかんしゃ (romaji: kikansha).

Âm Hán Việt của 機関車 là gì?

Âm Hán Việt của 機関車 là "cơ quan xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.