TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機械(きかい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きかいkikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ GIỚI 機 cơ·械 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

機械 nghĩa là máy, máy móc, cơ giới, dụng cụ.

Nghĩa của 機械

Danh từ

  1. Máy, máy móc, cơ giới. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Dụng cụ.

Cách viết khác: 器械

Từ ghép có 機械

Câu ví dụ với 機械

  • 僕は機械を組み立てるのが好きだ。 Tôi thích lắp ráp máy móc.Tatoeba #81966
  • その機械は部品が足りない。 Chiếc máy bị thiếu vài phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211533
  • 新しい機械は多くの収入をもたらした。 Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine; mechanism
  • Danh từ instrument; appliance; apparatus

Câu hỏi thường gặp

機械 nghĩa là gì?

機械 (danh từ) nghĩa là máy, máy móc, cơ giới, dụng cụ.

機械 đọc là gì?

機械 đọc là きかい (romaji: kikai).

Âm Hán Việt của 機械 là gì?

Âm Hán Việt của 機械 là "cơ giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.