機能
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
機能 nghĩa là chức năng, cơ năng, dễ dàng.
Nghĩa của 機能
Danh từ
- Chức năng, cơ năng, dễ dàng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 機能
- リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ function; facility; faculty; feature
Câu hỏi thường gặp
機能 nghĩa là gì?
機能 (danh từ) nghĩa là chức năng, cơ năng, dễ dàng.
機能 đọc là gì?
機能 đọc là きのう (romaji: kinō).
Âm Hán Việt của 機能 là gì?
Âm Hán Việt của 機能 là "cơ năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.