TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機能(きのう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きのうkinō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ NĂNG 機 cơ·能 năng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

機能 nghĩa là chức năng, cơ năng, dễ dàng.

Nghĩa của 機能

Danh từ

  1. Chức năng, cơ năng, dễ dàng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 機能

  • リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ function; facility; faculty; feature

Câu hỏi thường gặp

機能 nghĩa là gì?

機能 (danh từ) nghĩa là chức năng, cơ năng, dễ dàng.

機能 đọc là gì?

機能 đọc là きのう (romaji: kinō).

Âm Hán Việt của 機能 là gì?

Âm Hán Việt của 機能 là "cơ năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.