印刷機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ấn xoa cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
印刷機 nghĩa là máy in, máy in ép.
Nghĩa của 印刷機
Danh từ
- Máy in, máy in ép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ printing press
Câu hỏi thường gặp
印刷機 nghĩa là gì?
印刷機 (danh từ) nghĩa là máy in, máy in ép.
印刷機 đọc là gì?
印刷機 đọc là いんさつき (romaji: insatsuki).
Âm Hán Việt của 印刷機 là gì?
Âm Hán Việt của 印刷機 là "ấn xoa cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.