TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航空機(こうくうき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうくうきkōkūki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG CƠ 航 hàng·空 không·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng không cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

航空機 nghĩa là phi cơ, máy bay, tàu bay.

Nghĩa của 航空機

Danh từ

  1. Phi cơ, máy bay, tàu bay.

Từ ghép có 航空機

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aircraft

Câu hỏi thường gặp

航空機 nghĩa là gì?

航空機 (danh từ) nghĩa là phi cơ, máy bay, tàu bay.

航空機 đọc là gì?

航空機 đọc là こうくうき (romaji: kōkūki).

Âm Hán Việt của 航空機 là gì?

Âm Hán Việt của 航空機 là "hàng không cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.