航空機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng không cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
航空機 nghĩa là phi cơ, máy bay, tàu bay.
Nghĩa của 航空機
Danh từ
- Phi cơ, máy bay, tàu bay.
Từ ghép có 航空機
- 航空機モード — Chế độ máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aircraft
Câu hỏi thường gặp
航空機 nghĩa là gì?
航空機 (danh từ) nghĩa là phi cơ, máy bay, tàu bay.
航空機 đọc là gì?
航空機 đọc là こうくうき (romaji: kōkūki).
Âm Hán Việt của 航空機 là gì?
Âm Hán Việt của 航空機 là "hàng không cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.