TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機(き)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ 機 cơ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

機 nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của 機

Danh từ

  1. Cơ hội.

Từ ghép có 機

Câu ví dụ với 機

  • 私たちはその機を最大限に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; opportunity
  • Danh từ machine
  • Danh từ aircraft
  • Trợ số từ counter for aircraft
  • Trợ số từ counter for (remaining) lives

Câu hỏi thường gặp

機 nghĩa là gì?

機 (danh từ) nghĩa là cơ hội.

機 đọc là gì?

機 đọc là き (romaji: ki).

Âm Hán Việt của 機 là gì?

Âm Hán Việt của 機 là "cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.