機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
機 nghĩa là cơ hội.
Nghĩa của 機
Danh từ
- Cơ hội.
Từ ghép có 機
- 飛行機 — Máy bay, phi cơ, tàu bay.
- 機械 — Máy, máy móc, cơ giới.
- 機会 — Cơ hội.
- 危機 — Khủng hoảng.
- 動機 — Động cơ.
- 機能 — Chức năng, cơ năng, dễ dàng.
- 洗濯機 — Máy giặt.
- 計算機 — Máy tính cầm tay.
- 機器 — Cơ khí.
- 航空機 — Phi cơ, máy bay, tàu bay.
- 掃除機 — Máy hút bụi.
- 自動販売機 — Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- 芝刈り機 — Máy cắt cỏ.
- 機関 — Cơ quan, thiết chế, tổ chức.
- 機構 — Cơ cấu, máy móc, bộ máy.
- 機体 — Thân.
- 信号機 — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
- 時機 — Thời cơ.
- 機敏 — Nhanh nhẹn.
- 戦闘機 — Máy bay tiêm kích.
- 発電機 — Máy phát điện.
- 自販機 — Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- コピー機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
- 投機 — Đầu cơ.
- 機関銃 — Súng máy, súng liên thanh.
- 機関車 — Đầu máy.
- 印刷機 — Máy in, máy in ép.
- 複写機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
- 電子計算機 — Máy vi tính, máy điện toán.
- 蓄音機 — Máy hát.
Câu ví dụ với 機
- 私たちはその機を最大限に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chance; opportunity
- Danh từ machine
- Danh từ aircraft
- Trợ số từ counter for aircraft
- Trợ số từ counter for (remaining) lives
Câu hỏi thường gặp
機 nghĩa là gì?
機 (danh từ) nghĩa là cơ hội.
機 đọc là gì?
機 đọc là き (romaji: ki).
Âm Hán Việt của 機 là gì?
Âm Hán Việt của 機 là "cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.