TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

危機(きき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ききkiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUY CƠ 危 nguy·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguy cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

危機 nghĩa là khủng hoảng.

Nghĩa của 危機

Danh từ

  1. Khủng hoảng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危機

Đồng nghĩa

Từ ghép có 危機

Câu ví dụ với 危機

  • 我々は一大危機に直面している。 Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185972
  • わが国は危機に陥っている。 Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crisis; critical situation; emergency; pinch

Câu hỏi thường gặp

危機 nghĩa là gì?

危機 (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.

危機 đọc là gì?

危機 đọc là きき (romaji: kiki).

Âm Hán Việt của 危機 là gì?

Âm Hán Việt của 危機 là "nguy cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.