危機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguy cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
危機 nghĩa là khủng hoảng.
Nghĩa của 危機
Danh từ
- Khủng hoảng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危機
Đồng nghĩa
Từ ghép có 危機
- 金融危機 — Khủng hoảng tài chính.
Câu ví dụ với 危機
- 我々は一大危機に直面している。 Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185972
- わが国は危機に陥っている。 Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crisis; critical situation; emergency; pinch
Câu hỏi thường gặp
危機 nghĩa là gì?
危機 (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.
危機 đọc là gì?
危機 đọc là きき (romaji: kiki).
Âm Hán Việt của 危機 là gì?
Âm Hán Việt của 危機 là "nguy cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.