Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến đấu cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
戦闘機 nghĩa là máy bay tiêm kích.
Nghĩa của 戦闘機
Danh từ
Máy bay tiêm kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fighter (aircraft)
Câu hỏi thường gặp
戦闘機 nghĩa là gì?
戦闘機 (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.
戦闘機 đọc là gì?
戦闘機 đọc là せんとうき (romaji: sentōki).
Âm Hán Việt của 戦闘機 là gì?
Âm Hán Việt của 戦闘機 là "chiến đấu cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.