機構
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ cấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
機構 nghĩa là cơ cấu, máy móc, bộ máy, tổ chức.
Nghĩa của 機構
Danh từ
- Cơ cấu, máy móc, bộ máy. (từ Hán Việt tương đồng)
- Tổ chức, cơ quan.
Từ ghép có 機構
- 北大西洋条約機構 — Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanism; machinery
- Danh từ system; structure; organization; framework
Câu hỏi thường gặp
機構 nghĩa là gì?
機構 (danh từ) nghĩa là cơ cấu, máy móc, bộ máy, tổ chức.
機構 đọc là gì?
機構 đọc là きこう (romaji: kikō).
Âm Hán Việt của 機構 là gì?
Âm Hán Việt của 機構 là "cơ cấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.