TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芝刈(しばか)り機(き)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しばかりきshibakariki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 芝 ?·刈 ngải·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

芝刈り機 nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của 芝刈り機

Danh từ

  1. Máy cắt cỏ.

Cách viết khác: 芝刈機, 芝刈り器

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawnmower

Câu hỏi thường gặp

芝刈り機 nghĩa là gì?

芝刈り機 (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

芝刈り機 đọc là gì?

芝刈り機 đọc là しばかりき (romaji: shibakariki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.