芝刈り機
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しばかりきshibakariki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
芝刈り機 nghĩa là máy cắt cỏ.
Nghĩa của 芝刈り機
Danh từ
- Máy cắt cỏ.
Cách viết khác: 芝刈機, 芝刈り器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawnmower
Câu hỏi thường gặp
芝刈り機 nghĩa là gì?
芝刈り機 (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.
芝刈り機 đọc là gì?
芝刈り機 đọc là しばかりき (romaji: shibakariki).