TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自販機(じはんき)

từ thông dụng
じはんきjihanki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·販 ?·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自販機 nghĩa là máy bán hàng.

Nghĩa của 自販機

Danh từ

  1. viết tắt Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.

Từ liên quan với 自販機

Câu ví dụ với 自販機

  • この自販機、作動しないんですけど。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.Tatoeba #1256518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vending machine (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

自販機 nghĩa là gì?

自販機 (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.

自販機 đọc là gì?

自販機 đọc là じはんき (romaji: jihanki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.