有
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 有
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ existence
- Danh từ possession; having
- Danh từ limited company (viết tắt)
Từ liên quan với 有
Từ ghép có 有
- 有名 — Hữu danh, nổi tiếng.
- 有罪 — Điều sai quấy, lỗi, tội lỗi, có tội.
- 有能 — Có năng lực, có tài.
- 有効 — Hữu hiệu.
- 有益 — Hữu ích.
- 有用 — Hữu dụng, hay giúp đỡ.
- 固有 — Cố hữu.
- 有権者 — Cử tri.
- 有様 — Trạng thái.
- 有機体 — Sinh vật.
- 有志 — Quân tình nguyện, người tình nguyện.
- 有機化学 — Hóa học hữu cơ.
- 有機 — Hữu cơ.
- 国有 — Quốc hữu.
- 有線 — Hữu tuyến.
- 現有 — Hiện hữu.
- 有限 — Hữu hạn.
- 有名無実 — Hữu danh vô thực.
- 有形 — Hữu hình.
- 有神論 — Chủ nghĩa hữu thần.
- 有袋類 — Thú có túi.
- 有理数 — Số hữu tỉ.
- 有刺鉄線 — Dây kẽm gai.
- 版権所有 — Giữ toàn quyền, mọi quyền được bảo lưu.
- 有袋動物 — Thú có túi.
- 有性生殖 — Sinh sản hữu tính.
- 有限責任会社 — Công ty trách nhiệm hữu hạn.
- 中有 — Trung hữu.
- 有糸分裂 — Nguyên phân.
- 有明海 — Biển Ariake.