TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有志(ゆうし)

từ thông dụng
ゆうしyūshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU CHÍ 有 hữu·志 chí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有志 nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.

Nghĩa của 有志

Danh từ

  1. Quân tình nguyện, người tình nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interested person; volunteer; supporter

Câu hỏi thường gặp

有志 nghĩa là gì?

有志 (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.

有志 đọc là gì?

有志 đọc là ゆうし (romaji: yūshi).

Âm Hán Việt của 有志 là gì?

Âm Hán Việt của 有志 là "hữu chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.