有志
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
有志 nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.
Nghĩa của 有志
Danh từ
- Quân tình nguyện, người tình nguyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interested person; volunteer; supporter
Câu hỏi thường gặp
有志 nghĩa là gì?
有志 (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.
有志 đọc là gì?
有志 đọc là ゆうし (romaji: yūshi).
Âm Hán Việt của 有志 là gì?
Âm Hán Việt của 有志 là "hữu chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.