国有
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国有 nghĩa là quốc hữu.
Nghĩa của 国有
Danh từ
- Quốc hữu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 国有
- 国有化 — Quốc hữu hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national ownership; state ownership; government ownership
Câu hỏi thường gặp
国有 nghĩa là gì?
国有 (danh từ) nghĩa là quốc hữu.
国有 đọc là gì?
国有 đọc là こくゆう (romaji: kokuyū).
Âm Hán Việt của 国有 là gì?
Âm Hán Việt của 国有 là "quốc hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.