TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国有(こくゆう)

JLPT N1 từ thông dụng
こくゆうkokuyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC HỮU 国 quốc·有 hữu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国有 nghĩa là quốc hữu.

Nghĩa của 国有

Danh từ

  1. Quốc hữu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 国有

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national ownership; state ownership; government ownership

Câu hỏi thường gặp

国有 nghĩa là gì?

国有 (danh từ) nghĩa là quốc hữu.

国有 đọc là gì?

国有 đọc là こくゆう (romaji: kokuyū).

Âm Hán Việt của 国有 là gì?

Âm Hán Việt của 国有 là "quốc hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.