TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有限(ゆうげん)

từ thông dụng
ゆうげんyūgen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HẠN 有 hữu·限 hạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有限 nghĩa là hữu hạn.

Nghĩa của 有限

Danh từ

  1. Hữu hạn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 有限

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finite; limited

Câu hỏi thường gặp

有限 nghĩa là gì?

有限 (danh từ) nghĩa là hữu hạn.

有限 đọc là gì?

有限 đọc là ゆうげん (romaji: yūgen).

Âm Hán Việt của 有限 là gì?

Âm Hán Việt của 有限 là "hữu hạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.