TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有神論(ゆうしんろん)

ゆうしんろんyūshinron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU THẦN LUẬN 有 hữu·神 thần·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu thần luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有神論 nghĩa là chủ nghĩa hữu thần, thuyết có thần.

Nghĩa của 有神論

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hữu thần.
  2. Thuyết có thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theism

Câu hỏi thường gặp

有神論 nghĩa là gì?

有神論 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hữu thần, thuyết có thần.

有神論 đọc là gì?

有神論 đọc là ゆうしんろん (romaji: yūshinron).

Âm Hán Việt của 有神論 là gì?

Âm Hán Việt của 有神論 là "hữu thần luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.