TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有権者(ゆうけんしゃ)

từ thông dụng
ゆうけんしゃyūkensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU QUYỀN GIẢ 有 hữu·権 quyền·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu quyền giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有権者 nghĩa là cử tri.

Nghĩa của 有権者

Danh từ

  1. Cử tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (eligible) voter; elector; constituent; the electorate
  • Danh từ holder of a right; rightsholder; right holder
  • Danh từ bigwig; person with political clout

Câu hỏi thường gặp

有権者 nghĩa là gì?

有権者 (danh từ) nghĩa là cử tri.

有権者 đọc là gì?

有権者 đọc là ゆうけんしゃ (romaji: yūkensha).

Âm Hán Việt của 有権者 là gì?

Âm Hán Việt của 有権者 là "hữu quyền giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.