有権者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu quyền giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
有権者 nghĩa là cử tri.
Nghĩa của 有権者
Danh từ
- Cử tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (eligible) voter; elector; constituent; the electorate
- Danh từ holder of a right; rightsholder; right holder
- Danh từ bigwig; person with political clout
Câu hỏi thường gặp
有権者 nghĩa là gì?
有権者 (danh từ) nghĩa là cử tri.
有権者 đọc là gì?
有権者 đọc là ゆうけんしゃ (romaji: yūkensha).
Âm Hán Việt của 有権者 là gì?
Âm Hán Việt của 有権者 là "hữu quyền giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.