有機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有機 nghĩa là hữu cơ.
Nghĩa của 有機
Tính từ
- Hữu cơ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 有機
Từ ghép có 有機
Câu ví dụ với 有機
- 有機キウイです。どうぞご自由にお採り下さい。 Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.Tatoeba #3358045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ organic
- Danh từ organic chemistry (viết tắt)
- Danh từ organic compound (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
有機 nghĩa là gì?
有機 (tính từ) nghĩa là hữu cơ.
有機 đọc là gì?
有機 đọc là ゆうき (romaji: yūki).
Âm Hán Việt của 有機 là gì?
Âm Hán Việt của 有機 là "hữu cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.