有益
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有益 nghĩa là hữu ích.
Nghĩa của 有益
Tính từ đuôi na
- Hữu ích. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 有益
- タトエバの例文は微生物のようなものである。有益なものもあれば有害なものもある。 Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.Tatoeba #2924367
- 新型コロナウイルスが発生した当初、当局はそれに対する有益な情報をほとんど明かさなかった。 Các nhà chức trách hầu như không đưa ra được nhiều thông tin hữu ích về dịch Covid-19 khi nó bắt đầu bùng phát.Tatoeba #8622198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na beneficial; profitable; useful; helpful; instructive
Câu hỏi thường gặp
有益 nghĩa là gì?
有益 (tính từ đuôi na) nghĩa là hữu ích.
有益 đọc là gì?
有益 đọc là ゆうえき (romaji: yūeki).
Âm Hán Việt của 有益 là gì?
Âm Hán Việt của 有益 là "hữu ích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.