TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有機化学(ゆうきかがく)

ゆうきかがくyūkikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU CƠ HOÁ HỌC 有 hữu·機 cơ·化 hoá·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu cơ hoá học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有機化学 nghĩa là hóa học hữu cơ.

Nghĩa của 有機化学

Danh từ

  1. Hóa học hữu cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organic chemistry

Câu hỏi thường gặp

有機化学 nghĩa là gì?

有機化学 (danh từ) nghĩa là hóa học hữu cơ.

有機化学 đọc là gì?

有機化学 đọc là ゆうきかがく (romaji: yūkikagaku).

Âm Hán Việt của 有機化学 là gì?

Âm Hán Việt của 有機化学 là "hữu cơ hoá học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.