有能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
有能 nghĩa là có năng lực, có tài.
Nghĩa của 有能
Tính từ đuôi na
- Có năng lực, có tài.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有能
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 有能
- 彼は有能な弁護士だ。 Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na able; capable; competent; talented; efficient
Câu hỏi thường gặp
有能 nghĩa là gì?
有能 (tính từ đuôi na) nghĩa là có năng lực, có tài.
有能 đọc là gì?
有能 đọc là ゆうのう (romaji: yūnō).
Âm Hán Việt của 有能 là gì?
Âm Hán Việt của 有能 là "hữu năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.