有性生殖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu tính sinh thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
有性生殖 nghĩa là sinh sản hữu tính.
Nghĩa của 有性生殖
Danh từ
- Sinh sản hữu tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexual reproduction; syngamy; gamogenesis
Câu hỏi thường gặp
有性生殖 nghĩa là gì?
有性生殖 (danh từ) nghĩa là sinh sản hữu tính.
有性生殖 đọc là gì?
有性生殖 đọc là ゆうせいせいしょく (romaji: yūseiseishoku).
Âm Hán Việt của 有性生殖 là gì?
Âm Hán Việt của 有性生殖 là "hữu tính sinh thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.