TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有限責任会社(ゆうげんせきにんがいしゃ)

ゆうげんせきにんがいしゃyūgensekiningaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HẠN TRÁCH NHIỆM HỘI XÃ 有 hữu·限 hạn·責 trách·任 nhiệm·会 hội·社 xã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu hạn trách nhiệm hội xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有限責任会社 nghĩa là Công ty trách nhiệm hữu hạn.

Nghĩa của 有限責任会社

Danh từ

  1. Công ty trách nhiệm hữu hạn.

Cách viết khác: ゆうげんせきにんかいしゃ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limited liability company (US, Australia, etc.); LLC

Câu hỏi thường gặp

有限責任会社 nghĩa là gì?

有限責任会社 (danh từ) nghĩa là Công ty trách nhiệm hữu hạn.

有限責任会社 đọc là gì?

有限責任会社 đọc là ゆうげんせきにんがいしゃ (romaji: yūgensekiningaisha).

Âm Hán Việt của 有限責任会社 là gì?

Âm Hán Việt của 有限責任会社 là "hữu hạn trách nhiệm hội xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.