TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有刺鉄線(ゆうしてっせん)

ゆうしてっせんyūshitessen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU THÍCH THIẾT TUYẾN 有 hữu·刺 thích·鉄 thiết·線 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu thích thiết tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有刺鉄線 nghĩa là dây kẽm gai.

Nghĩa của 有刺鉄線

Danh từ

  1. Dây kẽm gai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbed wire

Câu hỏi thường gặp

有刺鉄線 nghĩa là gì?

有刺鉄線 (danh từ) nghĩa là dây kẽm gai.

有刺鉄線 đọc là gì?

有刺鉄線 đọc là ゆうしてっせん (romaji: yūshitessen).

Âm Hán Việt của 有刺鉄線 là gì?

Âm Hán Việt của 有刺鉄線 là "hữu thích thiết tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.