有罪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
有罪 nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.
Nghĩa của 有罪
Danh từ
- Điều sai quấy, lỗi, tội lỗi, có tội.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有罪
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 有罪
- 彼は自分が有罪であることを認めた。 Anh ta thừa nhận rằng mình có tội.Tatoeba #105127
- 彼は自分の有罪を認めた。 Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guilt; culpability
Câu hỏi thường gặp
有罪 nghĩa là gì?
有罪 (danh từ) nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.
有罪 đọc là gì?
有罪 đọc là ゆうざい (romaji: yūzai).
Âm Hán Việt của 有罪 là gì?
Âm Hán Việt của 有罪 là "hữu tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.