TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有罪(ゆうざい)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ゆうざいyūzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU TỘI 有 hữu·罪 tội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有罪 nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.

Nghĩa của 有罪

Danh từ

  1. Điều sai quấy, lỗi, tội lỗi, có tội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有罪

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 有罪

  • 彼は自分が有罪であることを認めた。 Anh ta thừa nhận rằng mình có tội.Tatoeba #105127
  • 彼は自分の有罪を認めた。 Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guilt; culpability

Câu hỏi thường gặp

有罪 nghĩa là gì?

有罪 (danh từ) nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.

有罪 đọc là gì?

有罪 đọc là ゆうざい (romaji: yūzai).

Âm Hán Việt của 有罪 là gì?

Âm Hán Việt của 有罪 là "hữu tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.