Âm Hán ViệtHỮU DANH VÔ THỰC有 hữu·名 danh·無 vô·実 thực
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu danh vô thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有名無実 nghĩa là hữu danh vô thực.
Nghĩa của 有名無実
Tính từ đuôi na
thành ngữ bốn chữ Hữu danh vô thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na in name but not in reality (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
有名無実 nghĩa là gì?
有名無実 (tính từ đuôi na) nghĩa là hữu danh vô thực.
有名無実 đọc là gì?
有名無実 đọc là ゆうめいむじつ (romaji: yūmeimujitsu).
Âm Hán Việt của 有名無実 là gì?
Âm Hán Việt của 有名無実 là "hữu danh vô thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.