TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有様(ありさま)

JLPT N1 từ thông dụng
ありさまarisama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU DẠNG 有 hữu·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有様 nghĩa là trạng thái.

Nghĩa của 有様

Danh từ

  1. Trạng thái.

Cách viết khác: 有り様, あり様, 有りさま, ありよう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state; condition; circumstances; sight; spectacle
  • Danh từ the way things should be; ideal state
  • Danh từ truth

Câu hỏi thường gặp

有様 nghĩa là gì?

有様 (danh từ) nghĩa là trạng thái.

有様 đọc là gì?

有様 đọc là ありさま (romaji: arisama).

Âm Hán Việt của 有様 là gì?

Âm Hán Việt của 有様 là "hữu dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.