TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有効(ゆうこう)

JLPT N3 từ thông dụng
ゆうこうyūkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HIỆU 有 hữu·効 hiệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有効 nghĩa là hữu hiệu.

Nghĩa của 有効

Tính từ đuôi na

  1. Hữu hiệu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有効

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na valid; effective
  • Danh từ yuko (judo)

Câu hỏi thường gặp

有効 nghĩa là gì?

有効 (tính từ đuôi na) nghĩa là hữu hiệu.

有効 đọc là gì?

有効 đọc là ゆうこう (romaji: yūkō).

Âm Hán Việt của 有効 là gì?

Âm Hán Việt của 有効 là "hữu hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.