TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有袋類(ゆうたいるい)

ゆうたいるいyūtairui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU ĐẠI LOẠI 有 hữu·袋 đại·類 loại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu đại loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有袋類 nghĩa là thú có túi.

Nghĩa của 有袋類

Danh từ

  1. Thú có túi.

Câu ví dụ với 有袋類

  • コアラは有袋類なんだよ。 Koala là thú có túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10016784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marsupial

Câu hỏi thường gặp

有袋類 nghĩa là gì?

有袋類 (danh từ) nghĩa là thú có túi.

有袋類 đọc là gì?

有袋類 đọc là ゆうたいるい (romaji: yūtairui).

Âm Hán Việt của 有袋類 là gì?

Âm Hán Việt của 有袋類 là "hữu đại loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.