Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
有糸分裂 nghĩa là nguyên phân.
Nghĩa của 有糸分裂
Danh từ
Nguyên phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mitosis
Câu hỏi thường gặp
有糸分裂 nghĩa là gì?
有糸分裂 (danh từ) nghĩa là nguyên phân.
有糸分裂 đọc là gì?
有糸分裂 đọc là ゆうしぶんれつ (romaji: yūshibunretsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.