TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有機体(ゆうきたい)

ゆうきたいyūkitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU CƠ THỂ 有 hữu·機 cơ·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu cơ thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

有機体 nghĩa là sinh vật.

Nghĩa của 有機体

Danh từ

  1. Sinh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organic body; organism

Câu hỏi thường gặp

有機体 nghĩa là gì?

有機体 (danh từ) nghĩa là sinh vật.

有機体 đọc là gì?

有機体 đọc là ゆうきたい (romaji: yūkitai).

Âm Hán Việt của 有機体 là gì?

Âm Hán Việt của 有機体 là "hữu cơ thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.