TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中性(ちゅうせい)

JLPT N2 từ thông dụng
ちゅうせいchūsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG TÍNH 中 trung·性 tính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中性 nghĩa là trung tính, giống trung, trung.

Nghĩa của 中性

Danh từ

  1. Trung tính. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Giống trung, trung.

Từ ghép có 中性

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutrality (incl. chemical, electrical, etc.); indifference
  • Danh từ sexlessness; androgyny; androgyne; neuter
  • Danh từ neuter gender

Câu hỏi thường gặp

中性 nghĩa là gì?

中性 (danh từ) nghĩa là trung tính, giống trung, trung.

中性 đọc là gì?

中性 đọc là ちゅうせい (romaji: chūsei).

Âm Hán Việt của 中性 là gì?

Âm Hán Việt của 中性 là "trung tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.