中性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中性 nghĩa là trung tính, giống trung, trung.
Nghĩa của 中性
Danh từ
- Trung tính. (từ Hán Việt tương đồng)
- Giống trung, trung.
Từ ghép có 中性
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neutrality (incl. chemical, electrical, etc.); indifference
- Danh từ sexlessness; androgyny; androgyne; neuter
- Danh từ neuter gender
Câu hỏi thường gặp
中性 nghĩa là gì?
中性 (danh từ) nghĩa là trung tính, giống trung, trung.
中性 đọc là gì?
中性 đọc là ちゅうせい (romaji: chūsei).
Âm Hán Việt của 中性 là gì?
Âm Hán Việt của 中性 là "trung tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.