TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陽性(ようせい)

từ thông dụng
ようせいyōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯƠNG TÍNH 陽 dương·性 tính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陽性 nghĩa là dương tính.

Nghĩa của 陽性

Danh từ

  1. Dương tính. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陽性

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ positive (result)
  • Tính từ đuôi na positive (attitude); cheerful; optimistic

Câu hỏi thường gặp

陽性 nghĩa là gì?

陽性 (danh từ) nghĩa là dương tính.

陽性 đọc là gì?

陽性 đọc là ようせい (romaji: yōsei).

Âm Hán Việt của 陽性 là gì?

Âm Hán Việt của 陽性 là "dương tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.