多様性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa dạng tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
多様性 nghĩa là sự đa dạng, đa dạng.
Nghĩa của 多様性
Danh từ
- Sự đa dạng, đa dạng.
Từ ghép có 多様性
- 生物多様性 — Đa dạng sinh học.
Câu ví dụ với 多様性
- 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversity; variety
Câu hỏi thường gặp
多様性 nghĩa là gì?
多様性 (danh từ) nghĩa là sự đa dạng, đa dạng.
多様性 đọc là gì?
多様性 đọc là たようせい (romaji: tayōsei).
Âm Hán Việt của 多様性 là gì?
Âm Hán Việt của 多様性 là "đa dạng tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.