陰性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陰性 nghĩa là âm tính.
Nghĩa của 陰性
Danh từ
- Âm tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陰性
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negative (result)
- Tính từ đuôi na gloomy; negative (e.g. attitude); pessimistic
Câu hỏi thường gặp
陰性 nghĩa là gì?
陰性 (danh từ) nghĩa là âm tính.
陰性 đọc là gì?
陰性 đọc là いんせい (romaji: insei).
Âm Hán Việt của 陰性 là gì?
Âm Hán Việt của 陰性 là "âm tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.