TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慢性(まんせい)

từ thông dụng
まんせいmansei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠN TÍNH 慢 mạn·性 tính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạn tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

慢性 nghĩa là mạn tính.

Nghĩa của 慢性

Danh từ

  1. Mạn tính. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 慢性

Trái nghĩa

Từ ghép có 慢性

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronic (illness)

Câu hỏi thường gặp

慢性 nghĩa là gì?

慢性 (danh từ) nghĩa là mạn tính.

慢性 đọc là gì?

慢性 đọc là まんせい (romaji: mansei).

Âm Hán Việt của 慢性 là gì?

Âm Hán Việt của 慢性 là "mạn tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.