Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
特性 nghĩa là đặc tính, đặc điểm.
Nghĩa của 特性
Danh từ
Đặc tính, đặc điểm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ special characteristic; special quality; trait; idiosyncrasy; peculiarity
Câu hỏi thường gặp
特性 nghĩa là gì?
特性 (danh từ) nghĩa là đặc tính, đặc điểm.
特性 đọc là gì?
特性 đọc là とくせい (romaji: tokusei).
Âm Hán Việt của 特性 là gì?
Âm Hán Việt của 特性 là "đặc tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.