女性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女性 nghĩa là phụ nữ, giống cái, đàn bà.
Nghĩa của 女性
Danh từ
- Phụ nữ.
- 女性の権利を守るbảo vệ quyền phụ nữ
- 国際女性デーNgày Quốc tế Phụ nữ
- Giống cái.
- Đàn bà.
Cách viết khác: にょしょう
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女性
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 女性
Câu ví dụ với 女性
- 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
- 女性だってエッチしたい。 Phụ nữ cũng muốn làm tình.Tatoeba #74660
- 彼は女性を見下している。 Anh ta xem thường phụ nữ.Tatoeba #104218
- 男性は色っぽい女性が大好きなのです。 Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.Tatoeba #74474
- 彼は女性に扮装した。 Anh ấy đã đóng giả làm con gái.Tatoeba #104222
- あなたはどこでその女性を見ましたか。 Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?Tatoeba #232492
- ジルはわれわれのクラブでただ1人の女性です。 Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #215192
- 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman; female
- Danh từ feminine gender
Câu hỏi thường gặp
女性 nghĩa là gì?
女性 (danh từ) nghĩa là phụ nữ, giống cái, đàn bà.
女性 đọc là gì?
女性 đọc là じょせい (romaji: josei).
Âm Hán Việt của 女性 là gì?
Âm Hán Việt của 女性 là "nữ tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.