TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男性(だんせい)

JLPT N4 từ thông dụng
だんせいdansei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM TÍNH 男 nam·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

男性 nghĩa là đàn ông, trai, đực.

Nghĩa của 男性

Danh từ

  1. Đàn ông, trai, đực, nam, người.

Câu ví dụ với 男性

  • 彼女は男性に見られるのが好きだ。 Cô ấy thích được đàn ông để mắt tới.Tatoeba #87946
  • 男性は色っぽい女性が大好きなのです。 Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.Tatoeba #74474
  • 男性が一家の主と言うことはアメリカ社会に当てはまる。 Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #127163
  • 彼は自分の古い車を神戸にいる男性に売りたがっています。 Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.Tatoeba #104987
  • 男性たちは口髭を生やしている。 Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127158
  • 女性は男性より長生きだと言われている。 Người ta thường nói là phụ nữ sống thọ hơn nam giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147242
  • 概して男性は女性よりも筋骨たくましい。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184658
  • 男性の方が女性より肌が脂っぽいって本当ですか? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man; male
  • Danh từ masculine gender

Câu hỏi thường gặp

男性 nghĩa là gì?

男性 (danh từ) nghĩa là đàn ông, trai, đực.

男性 đọc là gì?

男性 đọc là だんせい (romaji: dansei).

Âm Hán Việt của 男性 là gì?

Âm Hán Việt của 男性 là "nam tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.