TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可能性(かのうせい)

từ thông dụng
かのうせいkanōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ NĂNG TÍNH 可 khả·能 năng·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khả năng tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

可能性 nghĩa là sự có thể, khả năng, tiềm năng.

Nghĩa của 可能性

Danh từ

  1. Sự có thể, khả năng.
  2. Tiềm năng.

Từ liên quan với 可能性

Câu ví dụ với 可能性

  • そういった国家は、お役所仕事に陥る可能性がある。 Những quốc gia đó có khả năng rơi vào tình trạng quan liêu.Tatoeba #8939747
  • 外国語から母語へと翻訳すれば、その逆よりも、間違いを犯す可能性は低くなります。 Việc dịch xuôi sẽ ít bị sai hơn việc dịch ngược.Tatoeba #2258034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ possibility; chance; likelihood; probability
  • Danh từ potential; potentiality; promise
  • Danh từ possibility (modal property of a proposition containing no logical contradiction)

Câu hỏi thường gặp

可能性 nghĩa là gì?

可能性 (danh từ) nghĩa là sự có thể, khả năng, tiềm năng.

可能性 đọc là gì?

可能性 đọc là かのうせい (romaji: kanōsei).

Âm Hán Việt của 可能性 là gì?

Âm Hán Việt của 可能性 là "khả năng tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.