Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
急須 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa của 急須
Danh từ
Ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ small teapot
Câu hỏi thường gặp
急須 nghĩa là gì?
急須 (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
急須 đọc là gì?
急須 đọc là きゅうす (romaji: kyūsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.