TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

塩基性(えんきせい)

えんきせいenkisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIÊM CƠ TÍNH 塩 diêm·基 cơ·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diêm cơ tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

塩基性 nghĩa là tính kiềm, kiềm.

Nghĩa của 塩基性

Danh từ

  1. Tính kiềm.
  2. Kiềm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 塩基性

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basicity; alkalinity
  • Danh từ basic; alkaline

Câu hỏi thường gặp

塩基性 nghĩa là gì?

塩基性 (danh từ) nghĩa là tính kiềm, kiềm.

塩基性 đọc là gì?

塩基性 đọc là えんきせい (romaji: enkisei).

Âm Hán Việt của 塩基性 là gì?

Âm Hán Việt của 塩基性 là "diêm cơ tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.