Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
習性 nghĩa là tập tính.
Nghĩa của 習性
Danh từ
Tập tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ habit
Danh từ behavior; behaviour; trait; nature
Câu hỏi thường gặp
習性 nghĩa là gì?
習性 (danh từ) nghĩa là tập tính.
習性 đọc là gì?
習性 đọc là しゅうせい (romaji: shūsei).
Âm Hán Việt của 習性 là gì?
Âm Hán Việt của 習性 là "tập tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.