座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 座
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat; place
- Danh từ position; status
- Danh từ gathering; party; company; atmosphere (of a gathering)
- Danh từ stand; pedestal; platform
- Danh từ trade guild
- Hậu tố attaches to the names of constellations
- Hậu tố attaches to the names of theatres, cinemas and theatrical troupes
- Hậu tố counter for theatres, deities, Buddhist images, tall mountains, and satokagura songs
Từ ghép có 座
- 座る — Ngồi.
- 座席 — Ghế.
- 王座 — Ngai, ngai vàng.
- 銀行口座 — Tài khoản ngân hàng.
- 当座 — Hiện nay.
- 星座 — Chòm sao.
- 座禅 — Tọa thiền.
- 台座 — Bệ.
- 座り込み — Toạ kháng.
- 座標 — Tọa độ, toạ độ.
- 牡牛座 — Kim Ngưu.
- 牡羊座 — Bạch Dương.
- 乙女座 — Xử Nữ, Thất Nữ.
- かに座 — Cự Giải, Bắc Giải.
- 魚座 — Song Ngư.
- 山羊座 — Ma Kết, Nam Dương.
- しし座 — Sư Tử.
- 射手座 — Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã.
- 水瓶座 — Bảo Bình, Thủy Bình.
- 双子座 — Song Tử, Song Nam.
- 天秤座 — Thiên Bình, Cân Xứng.
- 竜座 — Thiên Long.
- さそり座 — Thiên Yết, Thiên Hạt, Bọ Cạp.
- 玉座 — Ngai, ngai vàng.
- こぐま座 — Tiểu Hùng.
- おおぐま座 — Đại Hùng.
- 白鳥座 — Thiên Nga.
- オリオン座 — Lạp Hộ.
- ほ座 — Thuyền Phàm.
- こぎつね座 — Hồ Ly.