TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

座(ざ)

từ thông dụng
ざza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOẠ 座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 座

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat; place
  • Danh từ position; status
  • Danh từ gathering; party; company; atmosphere (of a gathering)
  • Danh từ stand; pedestal; platform
  • Danh từ trade guild
  • Hậu tố attaches to the names of constellations
  • Hậu tố attaches to the names of theatres, cinemas and theatrical troupes
  • Hậu tố counter for theatres, deities, Buddhist images, tall mountains, and satokagura songs

Từ ghép có 座

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.