射手座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xạ thủ toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
射手座 nghĩa là cung thủ, xạ thủ, nhân mã.
Nghĩa của 射手座
Danh từ riêng
- Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã.
Cách viết khác: いて座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sagittarius (constellation); the Archer
Câu hỏi thường gặp
射手座 nghĩa là gì?
射手座 (danh từ riêng) nghĩa là cung thủ, xạ thủ, nhân mã.
射手座 đọc là gì?
射手座 đọc là いてざ (romaji: iteza).
Âm Hán Việt của 射手座 là gì?
Âm Hán Việt của 射手座 là "xạ thủ toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.