かに座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
かに座 nghĩa là cự giải, bắc giải.
Nghĩa của かに座
Danh từ riêng
- Cự Giải, Bắc Giải.
Cách viết khác: 蟹座, 蠏座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cancer (constellation); the Crab
Câu hỏi thường gặp
かに座 nghĩa là gì?
かに座 (danh từ riêng) nghĩa là cự giải, bắc giải.
かに座 đọc là gì?
かに座 đọc là かにざ (romaji: kaniza).
Âm Hán Việt của かに座 là gì?
Âm Hán Việt của かに座 là "giải toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.