座る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
座る nghĩa là ngồi.
Nghĩa của 座る
Động từ
- Ngồi.
Cách viết khác: 坐る, 座わる, 坐わる
Cách chia của 座る
| Thể lịch sự (ます) | 座ります |
| Thể て | 座って |
| Quá khứ (た) | 座った |
| Phủ định (ない) | 座らない |
| Khả năng | 座れる |
| Ý chí (よう) | 座ろう |
| Điều kiện (ば) | 座れば |
| Bị động | 座られる |
| Sai khiến | 座らせる |
| Mệnh lệnh | 座れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 座る
- ここに座ってもいいですか。 Tôi ngồi đây được không?Tatoeba #224426
- 彼らは公園のベンチに座っていた。 Bọn họ ngồi trên ghế băng trong công viên.Tatoeba #97190
- 君はここに座っていさえすればいい。 Bạn chỉ cần ngồi đây thôi.Tatoeba #177858
- 彼女は椅子に座ってテレビを見ていた。 Cô ấy ngồi xuống ghế và xem ti vi.Tatoeba #91199
- 彼は床に座っていた。 Anh ta ngồi lên giường.Tatoeba #104066
- 彼は私の側に座った。 Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.Tatoeba #105754
- どこでも好きなところに座っていいよ。 Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.Tatoeba #200979
- 座りなよ。 Cứ ngồi nhé.Tatoeba #170843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sit (down); to have a seat; to be seated; to kneel (on the floor)
- Động từ to assume (a position); to take on (a duty); to occupy (a post)
Câu hỏi thường gặp
座る nghĩa là gì?
座る (động từ) nghĩa là ngồi.
座る đọc là gì?
座る đọc là すわる (romaji: suwaru).